Translation of "reformer" into Vietnamese
nhà cải cách, nhà cải lương are the top translations of "reformer" into Vietnamese.
reformer
noun
grammar
One who reforms, or who works for reform. [..]
-
nhà cải cách
Reformers aim to improve the government.
Mục tiêu của các nhà cải cách là cải thiện chính phủ.
-
nhà cải lương
-
Show algorithmically generated translations
Automatic translations of "reformer" into Vietnamese
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Phrases similar to "reformer" with translations into Vietnamese
-
cải cách kinh tế
-
Cải cách · canh cải · canh tân · chỉnh huấn · chữa · cải cách · cải hóa · cải lương · cải thiện · cải tiến · cải tạo · cải tổ · duy tân · hoàn lương · hoán cải · sửa mình · sửa đổi · sự cách tân · sự cải cách · sự cải lương · sự cải thiện · sự cải tạo · sự cải tổ · sự sửa đổi · triệt bỏ
-
sửa sang
-
phong trào chống cải cách
-
để cải cách · để cải tạo
-
sự cải cách · sự cải lương · sự cải thiện · sự cải tiến · sự cải tạo · sự cải tổ · sự sửa đổi · đổi mới
-
cải cách xã hội
-
Cải cách nông nghiệp
Add example
Add