Translation of "regular" into Vietnamese
đều, đều đặn, chính quy are the top translations of "regular" into Vietnamese.
(Canada) A coffee with one cream and one sugar. [..]
-
đều
adjectiveWhy is regularity of the family study important?
Tại sao việc đều đặn học hỏi gia đình là quan trọng?
-
đều đặn
Make sharing what you learn a regular practice.
Làm cho việc chia sẻ điều em học được thành một thói quen đều đặn.
-
chính quy
We could gather information for when the regulars arrive.
Chúng tôi có thể thu thập thông tin để chờ quân chính quy tới.
-
Less frequent translations
- cân đối
- thường xuyên
- đúng
- thường trực
- thật
- vừa
- chuyên nghiệp
- hoàn toàn
- hợp cách
- hợp lệ
- hợp thức
- khách hàng quen
- không thay đổi
- mực thước
- nhân viên thường xuyên
- quy củ
- quy tắc
- quân chính quy
- thông thường
- thường lệ
- thật sự
- trong biên chế
- tu đạo
- đúng giờ giấc
- đúng mực
- đều đều
- ở tu viện
- thường
- theo quy tắc
- thói quen
- trung bình
- ổn định
-
Show algorithmically generated translations
Automatic translations of "regular" into Vietnamese
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Translations with alternative spelling
"Regular" in English - Vietnamese dictionary
Currently, we have no translations for Regular in the dictionary, maybe you can add one? Make sure to check automatic translation, translation memory or indirect translations.
Images with "regular"
Phrases similar to "regular" with translations into Vietnamese
-
Khối đa diện đều
-
coâng vieäc thöôøng leä
-
sự chính quy hoá
-
biểu thức chính quy
-
tam giác đều
-
sự thường xuyên · tính cân đối · tính hợp thức · tính quy củ · tính quy tắc · tính đúng mực · tính đều đặn · tính đều đều
-
chính quy hoá · hợp thức hóa
-
Số nguyên tố chính quy