Translation of "relatives" into Vietnamese
bà con, bà con họ hàng, họ hàng are the top translations of "relatives" into Vietnamese.
relatives
noun
Plural form of relative. [..]
-
bà con
noun pluralMaybe that person is your mother, a grandparent, or another relative.
Có thể đó là mẹ con, ông bà hoặc một người bà con.
-
bà con họ hàng
pluralConsider the case of one man whose relatives insisted that his burial take place in the village in harmony with local custom.
Hãy xem trường hợp của một ông kia có bà con họ hàng đòi mai táng theo đúng phong tục địa phương.
-
họ hàng
nounHe can stay here until we find another relative, any relative.
Nó có thể ở đây tới khi tìm được họ hàng nào khác, bất kì họ hàng nào.
-
Less frequent translations
- người thân
- quyến thuộc
- thân thuộc
- hoï haøng
- thân
-
Show algorithmically generated translations
Automatic translations of "relatives" into Vietnamese
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Phrases similar to "relatives" with translations into Vietnamese
-
bà con · bà con thân thuộc · cân xứng với · cân đối vơi · có kiên quan · gia quyến · họ hàng · người có họ · người thân · quan hệ · thân nhân · tuỳ theo · tương đối
-
giới thiệu thuyết tương đối rộng
-
hướng tương đối
-
Cây trồng hoang dại
-
Giá tương đối
-
Thuyết tương đối
-
thuyết tương đối hẹp
-
tính tương đối
Add example
Add