Translation of "remediable" into Vietnamese
có thể chữa được, có thể sửa chữa, có thể điều trị are the top translations of "remediable" into Vietnamese.
remediable
adjective
grammar
Capable of being remedied. [..]
-
có thể chữa được
-
có thể sửa chữa
-
có thể điều trị
-
Show algorithmically generated translations
Automatic translations of "remediable" into Vietnamese
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Phrases similar to "remediable" with translations into Vietnamese
-
biện pháp sửa chữa · bài thuốc · bù đắp · chữa khỏi · cách chữa cháy · cách điều trị · cứu chữa · dược phẩm · giải pháp · liều thuốc · phương pháp cứu chữa · phương thuốc · sai suất · sửa chữa · sự bồi thường · sự đền bù · thuốc · đền bù
-
sự sửa chữa · sự điều trị · để chữa bệnh · để sửa chữa · để điều trị
-
sửa lại cho đúng
-
sự sửa chữa · sự điều trị · để chữa bệnh · để sửa chữa · để điều trị
Add example
Add