Translation of "repulsively" into Vietnamese
một cách ghê tởm is the translation of "repulsively" into Vietnamese.
repulsively
adverb
grammar
In a repulsive manner. [..]
-
một cách ghê tởm
-
Show algorithmically generated translations
Automatic translations of "repulsively" into Vietnamese
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Phrases similar to "repulsively" with translations into Vietnamese
-
sự ghê tởm
-
cự tuyệt · sự cự tuyệt · sự từ chối · từ chối · đánh lui · đẩy lùi
-
chống · dễ sợ · ghê tởm · gớm guốc · kháng cự · đẩy
-
lực đẩy · sức đẩy · sự ghét · sự ghê tởm · sự kinh tởm
-
cự tuyệt · sự cự tuyệt · sự từ chối · từ chối · đánh lui · đẩy lùi
-
chống · dễ sợ · ghê tởm · gớm guốc · kháng cự · đẩy
-
chống · dễ sợ · ghê tởm · gớm guốc · kháng cự · đẩy
Add example
Add