Translation of "respectability" into Vietnamese

sự đáng tôn trọng, người đáng trọng, tư cách đáng trọng are the top translations of "respectability" into Vietnamese.

respectability noun grammar

The quality of being respectable. [..]

+ Add

English-Vietnamese dictionary

  • sự đáng tôn trọng

  • người đáng trọng

    You know, there are a lot of men in this town who would find it hard to trust a man as respectable as you.

    Trong thành phố này có nhiều kẻ Không dễ gì tin vào một người đáng trọng như anh.

  • tư cách đáng trọng

  • Less frequent translations

    • sự khả kính
    • tư cách đáng kính
  • Show algorithmically generated translations

Automatic translations of "respectability" into Vietnamese

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Phrases similar to "respectability" with translations into Vietnamese

  • lời chào
  • bề · chú ý · khía cạnh · kiêng nể · kính · kính trọng · lưu tâm · lời kính thăm · mối liên quan · mối quan hệ · nể · phương diện · sự chú ý · sự kính trọng · sự lưu tâm · sự tôn trọng · trân trọng · tôn · tôn kính · tôn trọng · điểm
  • kính cẩn
  • kính lão
  • tôn trọng
  • tỏ lòng kính trọng · tỏ lòng tôn kính
  • chỉnh tề · kha khá · khá lớn · khả kính · thích hợp · uy tín · đoan trang · đáng kính · đáng kể · đáng tin cậy · đáng trọng · đúng đắn · đứng đắn
  • đàng hoàng · đứng đắn
Add

Translations of "respectability" into Vietnamese in sentences, translation memory