Translation of "revisable" into Vietnamese
xem lại được, xét lại được are the top translations of "revisable" into Vietnamese.
revisable
adjective
grammar
Able to be revised [..]
-
xem lại được
-
xét lại được
-
Show algorithmically generated translations
Automatic translations of "revisable" into Vietnamese
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Phrases similar to "revisable" with translations into Vietnamese
-
bổ chính · duyệt lại · hiệu đính · học ôn · khảo đính · phủ chính · san · san định · sửa · sửa lại · sửa đổi · xem lại · xét lại · ôn · ôn tập · đọc lại
-
sửa đổi · sự duyệt lại · sự sửa lại · sự xem lại · sự xét lại
-
nhẩm
-
người duyệt lại · người sửa · người sửa lại · người xem lại · người đọc lại
-
bổ xuyết
-
Tự cải biên Office
-
bổ chính · duyệt lại · hiệu đính · học ôn · khảo đính · phủ chính · san · san định · sửa · sửa lại · sửa đổi · xem lại · xét lại · ôn · ôn tập · đọc lại
-
bổ chính · duyệt lại · hiệu đính · học ôn · khảo đính · phủ chính · san · san định · sửa · sửa lại · sửa đổi · xem lại · xét lại · ôn · ôn tập · đọc lại
Add example
Add