Translation of "richness" into Vietnamese

sự giàu có, sự phong phú, phong phú are the top translations of "richness" into Vietnamese.

richness noun grammar

(uncountable) The state or quality of being rich. [..]

+ Add

English-Vietnamese dictionary

  • sự giàu có

    noun

    What contrast exists between the pursuit of spiritual riches and the pursuit of material riches?

    điều tương phản nào giữa việc theo đuổi sự giàu có về thiêng liêng và vật chất?

  • sự phong phú

    They're a voice that speaks out about the incredible richness of nature

    Chúng là tiếng nói kể về về sự phong phú lạ thường của thiên nhiên

  • phong phú

    noun

    There is a lot in this rich biota that is going to serve us well.

    Hệ sinh thái này rất phong phú, nó sẽ giúp chúng ta nhiều.

  • Less frequent translations

    • sự dồi dào
    • sự màu mỡ
    • sự quý giá
    • sự thơm ngát
    • sự tươi thắm
    • sự đầy đủ
    • sự đẹp đẽ
    • tính chất béo bổ
    • tính chất ngậy
    • tính chất nồng
    • tính chất đậm đà
    • tính trầm
    • tính ấm áp
  • Show algorithmically generated translations

Automatic translations of "richness" into Vietnamese

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Phrases similar to "richness" with translations into Vietnamese

  • nhà giàu
  • giàu sang
  • béo
  • hộp văn bản có định dạng
  • bá hộ
  • khinh tài
  • Trungkien quan · béo · bổ · có giá trị · dồi dào · giàu · giàu chất dinh dưỡng · giàu có · không chê được · lộng lẫy · ngon · ngậy · nhiều · nhiều tiền · nồng · phong phú · phì nhiêu · quý giá · rất buồn cười · rất hay · rất vui · sum sê · thắm · tráng lệ · tốt · đậm đà · đắt tiền · đẹp đẽ
  • giàu sụ
Add

Translations of "richness" into Vietnamese in sentences, translation memory