Translation of "riddling" into Vietnamese

bí ẩn, khó hiểu, khó đoán are the top translations of "riddling" into Vietnamese.

riddling noun verb grammar

Present participle of riddle. [..]

+ Add

English-Vietnamese dictionary

  • bí ẩn

    So this is the answer to all the riddles.

    Vậy ra đây là câu trả lời cho mọi điều bí ẩn.

  • khó hiểu

    For all we know, the kid is dying and he's giving us riddles?

    Tất cả những gì chúng ta biết là cậu bé sắp chết, còn anh ta thì rì rầm khó hiểu.

  • khó đoán

  • Less frequent translations

    • sạn trấu sàng ra
    • sự sàng
  • Show algorithmically generated translations

Automatic translations of "riddling" into Vietnamese

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Phrases similar to "riddling" with translations into Vietnamese

  • bắn thủng lỗ · cái sàng · câu đố · dồn dập · giải · làm thủng lỗ chỗ · máy sàng · người khó hiểu · sàng · sàng lọc · vật khó hiểu · xem xét tỉ mỉ · điều bí ẩn · điều khó hiểu · đoán · ẩn ngữ
  • bắn thủng lỗ · cái sàng · câu đố · dồn dập · giải · làm thủng lỗ chỗ · máy sàng · người khó hiểu · sàng · sàng lọc · vật khó hiểu · xem xét tỉ mỉ · điều bí ẩn · điều khó hiểu · đoán · ẩn ngữ
  • bắn thủng lỗ · cái sàng · câu đố · dồn dập · giải · làm thủng lỗ chỗ · máy sàng · người khó hiểu · sàng · sàng lọc · vật khó hiểu · xem xét tỉ mỉ · điều bí ẩn · điều khó hiểu · đoán · ẩn ngữ
Add

Translations of "riddling" into Vietnamese in sentences, translation memory