Translation of "roaring" into Vietnamese
nhộn nhịp, náo nhiệt, om sòm are the top translations of "roaring" into Vietnamese.
roaring
noun
adjective
verb
adverb
grammar
Very; intensively; extremely. [..]
-
nhộn nhịp
-
náo nhiệt
-
om sòm
13 The nations will make a sound like the roar of many waters.
13 Các quốc gia sẽ om sòm như bao dòng nước gào thét.
-
Less frequent translations
- rất tốt
- sôi nổi
- thịnh vượng
- tiếng gầm
- tiếng la hét
- tiếng nổ đùng đùng
- tiếng thở khò khè
- tiếng ầm ầm
- ầm ĩ
- ầm ầm
-
Show algorithmically generated translations
Automatic translations of "roaring" into Vietnamese
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Phrases similar to "roaring" with translations into Vietnamese
-
Tiếng gầm · gầm · gầm lên · hét · la hét · la thét om sòm · nổ đùng đùng · nổ ầm ầm · rống · rống lên · thở khò khè · tiếng cười phá lên · tiếng gầm · tiếng la hét · tiếng om sòm · tiếng rống · tiếng ầm ầm · vang lên ầm ầm
-
rống lên
-
Tiếng gầm · gầm · gầm lên · hét · la hét · la thét om sòm · nổ đùng đùng · nổ ầm ầm · rống · rống lên · thở khò khè · tiếng cười phá lên · tiếng gầm · tiếng la hét · tiếng om sòm · tiếng rống · tiếng ầm ầm · vang lên ầm ầm
Add example
Add