Translation of "rough" into Vietnamese

động, ráp, nhám are the top translations of "rough" into Vietnamese.

rough adjective verb noun adverb grammar

The unmowed part of a golf course. [..]

+ Add

English-Vietnamese dictionary

  • động

    adjective

    Instead of being overwhelmed by the rough water, these fish actually take advantage of it.

    Thay vì để mình bị đánh bại, những con cá này tận dụng dòng nước động.

  • ráp

    verb

    It may look rough, but it's still just a resort.

    Trông nó có vẻ thô ráp nhưng vẫn là khu nghỉ dưỡng.

  • nhám

    adjective

    This is very rough, and this is sort of smooth, and this perfectly smooth.

    Cái này rất nhám, cái này hơi mịn, còn cái này mịn hoàn toàn.

  • Less frequent translations

    • gồ ghề
    • nháp
    • cộc cằn
    • lỗ mãng
    • thô lỗ
    • dữ dội
    • gần đúng
    • thô bạo
    • thô
    • dữ
    • lồi lõm
    • mạnh
    • phác
    • xấu
    • phỏng
    • dạy
    • cục
    • bảo tố
    • bờm xờm
    • chói tai
    • chưa gọt giũa
    • chưa trau chuốt
    • cái chung
    • cái đại khái
    • cái đại thể
    • cảnh gian truân
    • cọc cằn
    • du côn
    • gay go
    • gian khổ
    • gập ghềnh
    • hoàn cảnh khó khăn
    • hung dữ
    • hỗn độn
    • làm dựng ngược
    • lên dây sơ qua
    • lởm chởm
    • miền đất gồ ghề
    • nhọc nhằn
    • nặng nề
    • phác thảo
    • quâng đời gian truân
    • sống sượng
    • thằng du côn
    • trạng thái nguyên
    • trạng thái thô
    • vuốt ngược
    • vẽ phác
    • xù xì
    • đinh chìa
    • đẽo sơ qua
    • ầm ĩ
    • khoảng chừng
    • khó khăn
    • phỏng chừng
    • xấp xỉ
    • áng chừng
    • ước chừng
  • Show algorithmically generated translations

Automatic translations of "rough" into Vietnamese

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Phrases similar to "rough" with translations into Vietnamese

  • thô kệch · vụng về · đẽo gọt qua loa
  • chừng
  • sự om sòm · sự ầm ĩ
  • người dạy ngựa
  • tạm dùng được
  • có lông bờm xờm · có lông dài · có lông xù
  • ăn nói lỗ mãng · ăn nói thô lỗ
  • dữ dội · sự cộc cằn · sự dữ dội · sự gồ ghề · sự hỗn độn · sự làm chói tai · sự lỗ mãng · sự lởm chởm · sự mạnh mẽ · sự ráp · sự sống sượng · sự thô bạo · sự thô bỉ · sự thô lỗ · sự tàn tệ · sự xù xì · sự động · thô lỗ
Add

Translations of "rough" into Vietnamese in sentences, translation memory