Translation of "ruins" into Vietnamese
phế tích, tàn tích, đống đổ nát are the top translations of "ruins" into Vietnamese.
ruins
verb
noun
Plural form of ruin. [..]
-
phế tích
Just because she wanted to tell me the name of those ruins.
Chỉ tại vì cổ muốn nói cho con biết tên của những cái phế tích đó.
-
tàn tích
Thousands of clay tablets were discovered throughout the ruins of Ugarit.
Hàng ngàn bản gốm được phát hiện khắp các tàn tích của Ugarit.
-
đống đổ nát
Abandon a building and it will become a ruin.
Một tòa nhà bỏ hoang sẽ trở thành một đống đổ nát.
-
Show algorithmically generated translations
Automatic translations of "ruins" into Vietnamese
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Phrases similar to "ruins" with translations into Vietnamese
-
cám dỗ · cảnh điêu tàn · cảnh đổ nát · dụ dỗ · hoại · huỷ · hư hại · hủy hoại · làm hư hỏng · làm hỏng · làm mất thanh danh · làm phá sản · làm suy nhược · làm xấu đi · làm đổ nát · nguyên nhân phá sản · nguyên nhân đổ nát · phá · phá sản · sạt nghiệp · sụp đổ · sự phá sản · sự suy đồi · sự thất bại · sự tiêu tan · sự đổ nát · tàn phá · tàn tích · đạp đổ · đổ sập xuống
-
bại sản · bị phá hủy
-
đổ nát
-
lụn bại
-
phá gia
-
rượu gắt · rượu tồi
-
phá của
-
trong tình trạng đổ nát
Add example
Add