Translation of "running" into Vietnamese
cuộc chạy đua, chạy, chảy are the top translations of "running" into Vietnamese.
running
adjective
verb
noun
adverb
grammar
That which runs or run. [..]
-
cuộc chạy đua
Looks like we're about to give you a run for your superhero money!
Có vẻ chúng tôi sẽ có một cuộc chạy đua tiền với vị anh hùng của các bạn!
-
chạy
verbHe saw the boy jump over the fence and run away.
Anh ta đã thấy thằng nhóc nhảy qua hàng rào và chạy mất.
-
chảy
verbManagement keeps things running smooth, which is nice.
Quản lý giúp mọi việc trôi chảy, thật là tốt.
-
Less frequent translations
- liền
- tiếp tục
- để chạy
- chạy đang chạy
- di động trượt đi
- hiện nay
- liên tiếp
- liên tục
- sự buôn lậu
- sự chạy
- sự chảy
- sự phá vòng vây
- sự quản lý
- sự trông nom
- sự vậm hành
- sự điều khiển
- đang chảy
- đương thời
- Chạy
-
Show algorithmically generated translations
Automatic translations of "running" into Vietnamese
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Images with "running"
Phrases similar to "running" with translations into Vietnamese
-
Định phí ngắn hạn
-
cuối cùng
-
buông xuôi
-
Chạy việt dã
-
Chạy băng đồng
Add example
Add