Translation of "saltiness" into Vietnamese
tính mặn, sự có muối, tính chua chát are the top translations of "saltiness" into Vietnamese.
saltiness
noun
grammar
The property of being, or tasting, salty. [..]
-
tính mặn
-
sự có muối
-
tính chua chát
-
tính châm chọc
-
Show algorithmically generated translations
Automatic translations of "saltiness" into Vietnamese
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Phrases similar to "saltiness" with translations into Vietnamese
-
chua chát · châm biếm · có muối · hóm hỉnh · muối · mặn · sắc sảo
-
chua chát · châm biếm · có muối · hóm hỉnh · muối · mặn · sắc sảo
-
chua chát · châm biếm · có muối · hóm hỉnh · muối · mặn · sắc sảo
-
chua chát · châm biếm · có muối · hóm hỉnh · muối · mặn · sắc sảo
-
chua chát · châm biếm · có muối · hóm hỉnh · muối · mặn · sắc sảo
-
chua chát · châm biếm · có muối · hóm hỉnh · muối · mặn · sắc sảo
-
chua chát · châm biếm · có muối · hóm hỉnh · muối · mặn · sắc sảo
Add example
Add