Translation of "same same" into Vietnamese
same same
Automatic translations of "same same" into Vietnamese
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
+
Add translation
Add
"same same" in English - Vietnamese dictionary
Currently, we have no translations for same same in the dictionary, maybe you can add one? Make sure to check automatic translation, translation memory or indirect translations.
Phrases similar to "same same" with translations into Vietnamese
-
cùng hội cùng thuyền
-
ôû chung nhaø, soáng cuøng hoä
-
chung · cùng · cùng một · cùng một vật ấy · cùng một điều ấy · cũng · cũng như · cũng như thế · cũng như vậy · cũng vẫn người ấy · giống · giống nhau · giống như · giống như vậy · không thay đổi · lại người ấy · một thứ · người đã nói trên · người đó · như nhau · việc như thế · vẫn như thế · vật như thế · vật đó · điều như thế · điều đó · đơn điệu · đều đều · đồng
-
Chứng minh rằng số được lập bởi a chữ số giống nhau thì chia hết cho a với n là số nguyên dương
-
không khác lắm
-
cũng vì lẽ ấy · với cùng lý lẽ ấy
-
lồng tiếng
-
nhân tiện
Add example
Add