Translation of "sanguineous" into Vietnamese
có máu, hồng hào, lạc quan are the top translations of "sanguineous" into Vietnamese.
sanguineous
adjective
grammar
Accompanied by bloodshed; bloody [..]
-
có máu
-
hồng hào
-
lạc quan
-
Less frequent translations
- nhiều máu
- tin tưởng
- đầy hy vọng
-
Show algorithmically generated translations
Automatic translations of "sanguineous" into Vietnamese
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Phrases similar to "sanguineous" with translations into Vietnamese
-
bút chì nâu gạch · có máu · hồng hào · làm dây máu · làm vấy máu · lạc quan · máu · nhuộm đỏ · tin tưởng · đa huyết · đầy hy vọng · đẫm máu · đỏ · đỏ như máu
-
bút chì nâu gạch · có máu · hồng hào · làm dây máu · làm vấy máu · lạc quan · máu · nhuộm đỏ · tin tưởng · đa huyết · đầy hy vọng · đẫm máu · đỏ · đỏ như máu
-
bút chì nâu gạch · có máu · hồng hào · làm dây máu · làm vấy máu · lạc quan · máu · nhuộm đỏ · tin tưởng · đa huyết · đầy hy vọng · đẫm máu · đỏ · đỏ như máu
Add example
Add