Translation of "scales" into Vietnamese
cái cân, cân are the top translations of "scales" into Vietnamese.
scales
verb
noun
Plural form of scale . [..]
-
cái cân
noundevice for weighing goods for sale
A popular symbol of justice is scales in balance.
Một biểu tượng phổ biến của công lý là những cái cân thăng bằng.
-
cân
noun adjective pluraldevice for weighing goods for sale
We also got a right index off the scale.
Chúng tôi cũng tìm ra phần còn lại từ cán cân.
-
Show algorithmically generated translations
Automatic translations of "scales" into Vietnamese
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Translations with alternative spelling
Scales
(constellation) Libra
+
Add translation
Add
"Scales" in English - Vietnamese dictionary
Currently, we have no translations for Scales in the dictionary, maybe you can add one? Make sure to check automatic translation, translation memory or indirect translations.
Images with "scales"
Phrases similar to "scales" with translations into Vietnamese
-
Thang độ lớn mô men
-
thang điểm thống nhất đánh giá bệnh Parkinson
-
Quy mô tương đương
-
Tỉ lệ bản đồ · bậc · bựa · co giãn · cái đĩa cân · cáu cặn · cân · có cùng tỷ lệ · cạo bựa · cạo cáu · cạo lớp gỉ · gam · leo · lột vảy · lớp gỉ · mức độ · ngạch · phạm vi · qui mô · quy mô · sầy vảy · số tỉ lệ · số tỷ lệ · sự chia độ · thang · thang âm · thước tỷ lệ · trèo · tróc vảy · tỉ lệ · tỉ lệ bản đồ · tỷ lệ · vảy · vảy bắc · vảy da · vẩy · vật hình vảy · Âm giai · âm giai · đánh vảy · độ
-
Niên đại địa chất
-
hệ số tỉ lệ
-
cả
-
Âm giai nửa cung · âm giai nửa cung
Add example
Add