Translation of "scandalize" into Vietnamese

lại is the translation of "scandalize" into Vietnamese.

scandalize verb grammar

To shock someone. [..]

+ Add

English-Vietnamese dictionary

  • lại

    verb adverb

    Is it not strange, the leading Labour lawyers saves the famous scandal story pair?

    Chẳng phải hơi lạ sao... khi một luật sư lao động hạng nhất lại đi cứu mạng một chính khách?

  • Show algorithmically generated translations

Automatic translations of "scandalize" into Vietnamese

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Phrases similar to "scandalize" with translations into Vietnamese

  • hay gièm pha · nhục nhã · phỉ báng · thoá mạ · xúc phạm đến công chúng · xấu xa · ô nhục
  • tính gièm pha · tính phỉ báng · tính thoá mạ
  • kẻ gièm pha
  • Vụ Watergate
  • Vụ bê bối · bê bối · sự gièm pha · sự nói sau lưng · sự nói xấu · tai tiếng · việc nhục nhã · việc xấu xa · vụ bê bối · vụ tai tiếng · xì căng đan
  • Vụ bê bối · bê bối · sự gièm pha · sự nói sau lưng · sự nói xấu · tai tiếng · việc nhục nhã · việc xấu xa · vụ bê bối · vụ tai tiếng · xì căng đan
  • hay gièm pha · nhục nhã · phỉ báng · thoá mạ · xúc phạm đến công chúng · xấu xa · ô nhục
Add

Translations of "scandalize" into Vietnamese in sentences, translation memory