Translation of "school" into Vietnamese
trường, trường học, trường phái are the top translations of "school" into Vietnamese.
A group of fish or a group of marine mammals such as porpoises, dolphins, or whales. [..]
-
trường
nounan institution dedicated to teaching and learning [..]
Tom teaches history at the high school across the street.
Tom dạy lịch sử ở trường trung học phía bên kia đường.
-
trường học
nounan institution dedicated to teaching and learning [..]
They sent me to the finest schools, including dancing school.
Họ đã gửi tôi đến những trường học tốt nhất, kể cả trường học vũ đạo.
-
trường phái
nouna particular doctrine
Though we do have doubts about an umpteenth text on the Frankfurt school.
Dù chúng tôi hoài nghi bài viết thứ N về trường phái Frankfurt này.
-
Less frequent translations
- trường đại học
- đại học
- học đường
- cao đẳng
- học sinh của một trường
- trường dạy nghề
- học
- đàn cá
- buổi học
- bơi thành bầy
- bầy cá
- cho đi học
- dạy dỗ giáo dục
- giảng đường
- giờ học
- giờ lên lớp
- hiện trường
- học hiệu
- học phái
- hợp thành đàn
- môn học
- môn phái
- môn sinh
- môn đệ
- nhà trường
- phòng học
- phòng thi
- sách dạy đàn
- sự thi
- sự đi học
- trường sở
- viện
- 學
-
Show algorithmically generated translations
Automatic translations of "school" into Vietnamese
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Images with "school"
Phrases similar to "school" with translations into Vietnamese
-
nhà trường
-
trường dạy nghề
-
Trường Chúa Nhật
-
giám hiệu
-
trường nữ sinh
-
trường tiểu học