You may be interested in checking these words as well:
Translation of "scoops" into Vietnamese
scoops
verb
noun
Plural form of scoop. [..]
Automatic translations of "scoops" into Vietnamese
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
+
Add translation
Add
"scoops" in English - Vietnamese dictionary
Currently, we have no translations for scoops in the dictionary, maybe you can add one? Make sure to check automatic translation, translation memory or indirect translations.
Phrases similar to "scoops" with translations into Vietnamese
-
xẻng xúc than
-
cái gàu múc nước · cái muỗng · cái môi dài cán · cái nạo · cái xúc · cái xẻng · hốt · muỗng · muỗng múc kem · môi · môn lãi lớn · múc · nhặt được và đăng · sự múc · sự xúc · thu được · tin riêng · tin sốt dẻo · vốc · vớ · xúc · động tác múc · động tác xúc
-
dao gọt vỏ táo
-
hốt · xúc
-
gầu · môi · xẻng
-
cái gàu múc nước · cái muỗng · cái môi dài cán · cái nạo · cái xúc · cái xẻng · hốt · muỗng · muỗng múc kem · môi · môn lãi lớn · múc · nhặt được và đăng · sự múc · sự xúc · thu được · tin riêng · tin sốt dẻo · vốc · vớ · xúc · động tác múc · động tác xúc
-
cái gàu múc nước · cái muỗng · cái môi dài cán · cái nạo · cái xúc · cái xẻng · hốt · muỗng · muỗng múc kem · môi · môn lãi lớn · múc · nhặt được và đăng · sự múc · sự xúc · thu được · tin riêng · tin sốt dẻo · vốc · vớ · xúc · động tác múc · động tác xúc
-
cái gàu múc nước · cái muỗng · cái môi dài cán · cái nạo · cái xúc · cái xẻng · hốt · muỗng · muỗng múc kem · môi · môn lãi lớn · múc · nhặt được và đăng · sự múc · sự xúc · thu được · tin riêng · tin sốt dẻo · vốc · vớ · xúc · động tác múc · động tác xúc
Add example
Add