Translation of "scraped" into Vietnamese

sây sát, trầy are the top translations of "scraped" into Vietnamese.

scraped verb

Simple past tense and past participle of scrape. [..]

+ Add

English-Vietnamese dictionary

  • sây sát

    adjective
  • trầy

    adjective

    Jordy scraped his knee picking up his skateboard.

    Jordy bị trầy khi trượt ván.

  • Show algorithmically generated translations

Automatic translations of "scraped" into Vietnamese

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Phrases similar to "scraped" with translations into Vietnamese

  • chùi · trợt · tước
  • chắp nhặt · dành dụm
  • những cái nạo ra · sự cạo · sự nạo · tiếng cạo · tiếng nạo
  • phớt
  • ngó ngoáy
  • bới · chà · cào · cào xước · cóp nhặt · cạo · cọ · dành dụm · gạt · gọt · kéo lê · làm cho nhăn · làm kêu loẹt soẹt · người hà tiện · nạo · quét · quẹt vào · sự cạo · sự nạo · tiếng cạo kèn kẹt · tiếng nạo · tiếng sột soạt · tình trạng khó khăn · tình trạng lúng túng · vét · vết cào xước · đánh bóng
  • vét
  • bới · chà · cào · cào xước · cóp nhặt · cạo · cọ · dành dụm · gạt · gọt · kéo lê · làm cho nhăn · làm kêu loẹt soẹt · người hà tiện · nạo · quét · quẹt vào · sự cạo · sự nạo · tiếng cạo kèn kẹt · tiếng nạo · tiếng sột soạt · tình trạng khó khăn · tình trạng lúng túng · vét · vết cào xước · đánh bóng
Add

Translations of "scraped" into Vietnamese in sentences, translation memory