Translation of "screaming" into Vietnamese
la lên, làm cười phá lên, thét lên are the top translations of "screaming" into Vietnamese.
screaming
adjective
verb
noun
grammar
Present participle of scream. [..]
-
la lên
I almost screamed it at you in the tent.
Tôi đã muốn la lên cho anh biết ở trong lều.
-
làm cười phá lên
-
thét lên
She will scream all right when we skin her alive.
Nó sẽ phải khóc thét lên khi chúng ta lột sống da của nó.
-
Less frequent translations
- thất thanh
- tức cười
-
Show algorithmically generated translations
Automatic translations of "screaming" into Vietnamese
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Translations with alternative spelling
Screaming
+
Add translation
Add
"Screaming" in English - Vietnamese dictionary
Currently, we have no translations for Screaming in the dictionary, maybe you can add one? Make sure to check automatic translation, translation memory or indirect translations.
Phrases similar to "screaming" with translations into Vietnamese
-
hò hét
-
nữ hoàng la hét
-
nhoe’
-
Chaetophractus vellerosus
-
chuyện tức cười · cười phá lên · gào thét · hét · hét lên · hò la · hô hoán · kêu gào · kêu inh ỏi · kêu thét lên · kêu thất thanh · la hét · người làm tức cười · oai oái · oe óe · rít lên · rú · thét · tiếng cười phá lên · tiếng hét · tiếng kêu inh ỏi · tiếng kêu thất thanh · tiếng thét · tru tréo
-
chuyện tức cười · cười phá lên · gào thét · hét · hét lên · hò la · hô hoán · kêu gào · kêu inh ỏi · kêu thét lên · kêu thất thanh · la hét · người làm tức cười · oai oái · oe óe · rít lên · rú · thét · tiếng cười phá lên · tiếng hét · tiếng kêu inh ỏi · tiếng kêu thất thanh · tiếng thét · tru tréo
-
chuyện tức cười · cười phá lên · gào thét · hét · hét lên · hò la · hô hoán · kêu gào · kêu inh ỏi · kêu thét lên · kêu thất thanh · la hét · người làm tức cười · oai oái · oe óe · rít lên · rú · thét · tiếng cười phá lên · tiếng hét · tiếng kêu inh ỏi · tiếng kêu thất thanh · tiếng thét · tru tréo
Add example
Add