Translation of "sectionalism" into Vietnamese
chủ nghĩa địa phương, óc bè phái are the top translations of "sectionalism" into Vietnamese.
sectionalism
noun
grammar
Promoting the good of one region over that of others. [..]
-
chủ nghĩa địa phương
noun -
óc bè phái
-
Show algorithmically generated translations
Automatic translations of "sectionalism" into Vietnamese
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Phrases similar to "sectionalism" with translations into Vietnamese
-
phần nhịp điệu
-
khâu số lôgíc
-
nhập môn
-
hạ lưu
-
tiết
-
bộ phận tiêu biểu · hình cắt ngang · mặt cắt ngang · sự cắt ngang · thiết diện · tiết diện
-
dấu đoạn
-
ban · bài mục · bộ · bộ môn · bộ phận · chia ra từng phần · chương · chỗ cắt · cắt · khoản · khu vực · khúc · lát cắt · múi · mặt cắt · mục · nhánh · phân ban · phân chi · phân cục · phân đội · phần · phần cắt ra · quãng · sự cắt · thiên · tiết · tiết diện · tiết đoạn · tiểu đội · tầng lớp · tầng lớp nhân dân · tổ · đoạn · đoạn cắt ra · 章
Add example
Add