Translation of "seizing" into Vietnamese
sự buộc dây, sự bắt, sự chiếm lấy are the top translations of "seizing" into Vietnamese.
seizing
adjective
noun
verb
grammar
Present participle of seize. [..]
-
sự buộc dây
-
sự bắt
-
sự chiếm lấy
-
Less frequent translations
- sự chiếm đoạt
- sự cướp lấy
- sự nắm lấy
- sự tóm
- sự tịch biên
- sự tịch thu
-
Show algorithmically generated translations
Automatic translations of "seizing" into Vietnamese
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Translations with alternative spelling
Seizing
+
Add translation
Add
"Seizing" in English - Vietnamese dictionary
Currently, we have no translations for Seizing in the dictionary, maybe you can add one? Make sure to check automatic translation, translation memory or indirect translations.
Phrases similar to "seizing" with translations into Vietnamese
-
buộc dây · bắt · bắt giữ · bị kẹt · chiếm đoạt · cho chiếm hữu · chụp lấy · cướp lấy · hiểu thấu · kẹt chặt · móc · núm · nắm · nắm bắt · nắm lấy · nắm vững · quắp · sự kẹt máy · thấm nhuần · tóm bắt · túm · tịch biên · tịch thu · tịch thâu · vác · vịn · đoạt · đớp
-
chiếm đoạt · chộp · nắm lấy · tóm
-
bắt nợ
-
tỏ tường
-
buộc dây · bắt · bắt giữ · bị kẹt · chiếm đoạt · cho chiếm hữu · chụp lấy · cướp lấy · hiểu thấu · kẹt chặt · móc · núm · nắm · nắm bắt · nắm lấy · nắm vững · quắp · sự kẹt máy · thấm nhuần · tóm bắt · túm · tịch biên · tịch thu · tịch thâu · vác · vịn · đoạt · đớp
-
buộc dây · bắt · bắt giữ · bị kẹt · chiếm đoạt · cho chiếm hữu · chụp lấy · cướp lấy · hiểu thấu · kẹt chặt · móc · núm · nắm · nắm bắt · nắm lấy · nắm vững · quắp · sự kẹt máy · thấm nhuần · tóm bắt · túm · tịch biên · tịch thu · tịch thâu · vác · vịn · đoạt · đớp
-
buộc dây · bắt · bắt giữ · bị kẹt · chiếm đoạt · cho chiếm hữu · chụp lấy · cướp lấy · hiểu thấu · kẹt chặt · móc · núm · nắm · nắm bắt · nắm lấy · nắm vững · quắp · sự kẹt máy · thấm nhuần · tóm bắt · túm · tịch biên · tịch thu · tịch thâu · vác · vịn · đoạt · đớp
-
buộc dây · bắt · bắt giữ · bị kẹt · chiếm đoạt · cho chiếm hữu · chụp lấy · cướp lấy · hiểu thấu · kẹt chặt · móc · núm · nắm · nắm bắt · nắm lấy · nắm vững · quắp · sự kẹt máy · thấm nhuần · tóm bắt · túm · tịch biên · tịch thu · tịch thâu · vác · vịn · đoạt · đớp
Add example
Add