Translation of "set" into Vietnamese

bộ, đặt, để are the top translations of "set" into Vietnamese.

set adjective verb noun grammar

(transitive) To put (something) down, to rest. [..]

+ Add

English-Vietnamese dictionary

  • bộ

    noun

    object made up several parts, such as a set of steps [..]

    I bought a set of table linen.

    Tôi mua một bộ khăn trải bàn.

  • đặt

    verb

    to introduce [..]

    He gets ready, the ball is set, and he kicks.

    Anh ta đã sẵn sàng, quả bóng được đặt vào, và anh ta đá.

  • để

    verb

    to put something down

    During the administration of the sacrament, we set aside the world.

    Trong lúc thực hiện Tiệc Thánh, chúng ta để thế gian sang một bên.

  • Less frequent translations

    • nhất định
    • giới
    • lặn
    • bày
    • dọn
    • tập hợp
    • ván
    • kiên quyết
    • bọn
    • đám
    • đoàn
    • cảnh dựng
    • cố ý
    • máy thu thanh
    • sẵn sàng
    • sắp
    • xéc
    • loạt
    • se lại
    • đã định
    • xét
    • dãy
    • sửa soạn
    • định
    • bắt
    • xếp
    • bài liệt
    • cụm
    • dát
    • giao cho
    • nạm
    • ra
    • set
    • sự sửa
    • trở nên cứng
    • uốn tóc
    • được đặt trong
    • đặt chuông
    • đặt lại
    • đặt ra
    • cài
    • máy
    • nêu
    • tập
    • bắt (phải)
    • cố định
    • sắp (chữ)
    • xếp (chữ)
    • đặt lại cho đúng
    • nắn
    • ấp
    • bén
    • trồng
    • đứng
    • làng
    • gieo
    • lập
    • đẹp
    • giũa
    • pho
    • mét
    • cỗ
    • bắc
    • mài
    • sửa
    • chảy
    • bày tỏ
    • bè đảng
    • bất động
    • bố trí
    • bộ sậu
    • bộ đồ
    • chiều hướng
    • chiều tà
    • chầm chậm
    • cành chiết
    • cành giăm
    • cột gỗ chống hâm
    • dáng dấp
    • hình thể
    • khuynh hướng
    • không thay đổi
    • kiểu cách
    • kết lị
    • lúc mặt trời lặn
    • lớp vữa ngoài
    • lứa trứng
    • nghiêm nghị
    • nghiêm trang
    • nhóm máy
    • quả mới đậu
    • thiết bị
    • thiết lập
    • tảng đá
    • vừa vặn
    • đã sửa soạn trước
    • đóng chặt
    • đặc lại
    • định điểm được thua
    • ổn định
    • gắn
    • 調整
    • giải quyết
    • sưu tập
    • điều chỉnh
  • Show algorithmically generated translations

Automatic translations of "set" into Vietnamese

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Translations with alternative spelling

Set proper noun grammar

An ancient Egyptian god, variously described as the god of chaos, the god of thunder and storms, or the god of destruction. [..]

+ Add

"Set" in English - Vietnamese dictionary

Currently, we have no translations for Set in the dictionary, maybe you can add one? Make sure to check automatic translation, translation memory or indirect translations.

Images with "set"

Phrases similar to "set" with translations into Vietnamese

Add

Translations of "set" into Vietnamese in sentences, translation memory