Translation of "severely" into Vietnamese
nghiêm khắc, nghiêm nghị, nghiêm trọng are the top translations of "severely" into Vietnamese.
severely
adverb
grammar
In a severe manner. [..]
-
nghiêm khắc
That was overheard, and she was severely scolded.
Tình cờ câu nói đó đã được nghe, và chị đã bị trách mắng nghiêm khắc.
-
nghiêm nghị
-
nghiêm trọng
We have a severe problem in countries which are at a standstill.
Chúng ta có một vấn đề nghiêm trọng ở những quốc gia đang đứng trững lại ở đây.
-
Less frequent translations
- ác liệt
- giản dị
- khốc liệt
- mạnh tay
-
Show algorithmically generated translations
Automatic translations of "severely" into Vietnamese
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Phrases similar to "severely" with translations into Vietnamese
-
tieàn traû cho nhaân vieân khi hôïp ñoàng ñaõ keát thuùc,tieàn coâng khi hôïp ñoàng ñaõ keát thuùc
-
chia rẽ · cắt đứt · kết thúc · tách ra
-
Bồi thường mất việc
-
Hội chứng hô hấp cấp tính nặng
-
beänh tình trôû naëng
-
ba bảy · cá nhân · dăm · dăm ba · khác nhau · một vài · nhiều · riêng · số · vài · vài ba · ấy
-
Thời tiết cực đoan
-
quở trách
Add example
Add