Translation of "shabbiness" into Vietnamese
tình trạng tiều tuỵ, tình trạng tồi tàn, tính bủn xỉn are the top translations of "shabbiness" into Vietnamese.
shabbiness
noun
grammar
The property of being shabby. [..]
-
tình trạng tiều tuỵ
-
tình trạng tồi tàn
-
tính bủn xỉn
-
Less frequent translations
- tính hèn hạ
- tính đáng khinh
- tính đê tiện
-
Show algorithmically generated translations
Automatic translations of "shabbiness" into Vietnamese
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Phrases similar to "shabbiness" with translations into Vietnamese
-
phỉ phong
-
Lùi xùi · ba bị · bê tha · bệ rạc · bủn xỉn · cỏ rả · hèn hạ · hư · hư hỏng · lam lũ · mòn · rung rúc · sờn · tiều tuỵ · tiều tụy · tuềnh toàng · tồi tàn · xoàng xĩnh · xấu · đáng khinh · đê tiện
-
Lùi xùi · ba bị · bê tha · bệ rạc · bủn xỉn · cỏ rả · hèn hạ · hư · hư hỏng · lam lũ · mòn · rung rúc · sờn · tiều tuỵ · tiều tụy · tuềnh toàng · tồi tàn · xoàng xĩnh · xấu · đáng khinh · đê tiện
-
Lùi xùi · ba bị · bê tha · bệ rạc · bủn xỉn · cỏ rả · hèn hạ · hư · hư hỏng · lam lũ · mòn · rung rúc · sờn · tiều tuỵ · tiều tụy · tuềnh toàng · tồi tàn · xoàng xĩnh · xấu · đáng khinh · đê tiện
Add example
Add