Translation of "shades" into Vietnamese

bóng mát, bóng râm, kính mát are the top translations of "shades" into Vietnamese.

shades verb noun grammar

Plural form of shade. [..]

+ Add

English-Vietnamese dictionary

  • bóng mát

    plural

    I didn’t intend you to be a fruit tree or a shade tree.

    Ta không có ý định để cho ngươi thành một cây ăn trái hoặc cây cho bóng mát.

  • bóng râm

    plural

    I sat down in the shade of a tree and read the book.

    Tôi ngồi dưới bóng râm và đọc sách.

  • kính mát

    Hey, those are my shades.

    Này, đó là kính mát của em đấy.

  • kính râm

    noun

    Special glasses that protect the eyes from strong sunlight and uv rays.

    I like your shades.

    Ta thích cái kính râm của cậu đấy.

  • Show algorithmically generated translations

Automatic translations of "shades" into Vietnamese

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Images with "shades"

Phrases similar to "shades" with translations into Vietnamese

  • bóng · bóng cây · bóng mát · bóng râm · bóng tối · bóng đen · bóng đêm · che · che bóng mát cho · chụp đèn · cái lưỡi trai · cái mành · hầm rượu · làm sa sầm · làm tối sầm · mành mành cửa sổ · một chút · một ít · phẫn · sắc · sắc thái · sự chuyển dần màu · sự hơi khác nhau · tán đèn · tô nhạt dần · tô đậm · tô đậm dần · vong hồn · vong linh · vật vô hình · điều chỉnh độ cao · đánh bóng · ấm
  • chao đèn · chụp đèn
  • cái che mắt · cái chụp đèn
  • rợp
  • cây bóng mát · cây che bóng
  • râm mát · rợm · rợp bóng
  • sắc thái
  • sắc thái · sự che · sự hơi khác nhau · sự đánh bóng
Add

Translations of "shades" into Vietnamese in sentences, translation memory