Translation of "sheltered" into Vietnamese
được bảo vệ, được che chở, được che are the top translations of "sheltered" into Vietnamese.
sheltered
adjective
verb
grammar
Protected, as from wind or weather. [..]
-
được bảo vệ
An old high school with a civil defense shelter in the basement.
Một ngôi trường cũ là nơi trú ngụ được bảo vệ dưới tầng hầm
-
được che chở
Let everyone go to his private shelter.
Hãy để mọi người được che chở bởi quả bom.
-
được che
Let everyone go to his private shelter.
Hãy để mọi người được che chở bởi quả bom.
-
Show algorithmically generated translations
Automatic translations of "sheltered" into Vietnamese
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Phrases similar to "sheltered" with translations into Vietnamese
-
hầm trú ẩn
-
mái che máy bay kiên cố · nhà chứa máy bay gia cố · nhà chứa máy bay kiến cố · vòm che máy bay kiên cố
-
hầm trú ẩn
-
bảo vệ · cabin · che · che chở · che giấu · chòi · chỗ che · chỗ núp · chỗ nương tựa · chỗ trú · chỗ ẩn · chỗ ẩn náu · chứa chấp · hầm · hầm trú ẩn · hộ · lầu · núp · nơi trú ngụ · nơi trú ẩn · nấp · phòng · sự che chở · sự ẩn náu · trốn · đút túi · ẩn
-
ẩn núp tại chỗ
-
núp · đút túi
-
nương náu
-
đụt mưa
Add example
Add