Translation of "shew" into Vietnamese
tỏ ra, việc, chỉ are the top translations of "shew" into Vietnamese.
shew
verb
noun
grammar
(archaic) To show. [..]
-
tỏ ra
-
việc
noun -
chỉ
pronoun verb noun adverb
-
Less frequent translations
- bảo
- dạy
- dắt
- dịp
- dẫn
- bề ngoài
- chiến dịch
- cho thấy
- cho xem
- cuộc biểu diễn
- cuộc triển lãm
- công việc kinh doanh
- cơ hội
- hiện ra
- hình thức
- lòi ra
- nước đầu ối
- ra trước công chúng
- sự bày tỏ
- sự giả bộ
- sự giả đò
- sự khoe khoang
- sự phô trương
- sự trưng bày
- trông rõ
- trưng bày
- tỏ rõ
- việc làm ăn
- xuất hiện
- đưa cho xem
-
Show algorithmically generated translations
Automatic translations of "shew" into Vietnamese
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Add example
Add