Translation of "sincerity" into Vietnamese

chân thành, chân tâm, chân xác are the top translations of "sincerity" into Vietnamese.

sincerity noun grammar

The quality or state of being sincere; honesty of mind or intention; freedom from simulation, hypocrisy, disguise, or false pretense. [..]

+ Add

English-Vietnamese dictionary

  • chân thành

    The first step must be sincere, thorough, and complete repentance.

    Bước đầu tiên là cần phải là sự hối cải chân thành, thấu đáo và trọn vẹn.

  • chân tâm

  • chân xác

  • Less frequent translations

    • sự chân thành
    • tâm thành
    • tính chân thành
    • tính ngay thật
    • tính thành khẩn
    • tính thành thật
    • tính thật thà
  • Show algorithmically generated translations

Automatic translations of "sincerity" into Vietnamese

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Phrases similar to "sincerity" with translations into Vietnamese

  • chân thành · chân thật · chân tình · ngay thật · ngay thẳng · phác thực · thành · thành khẩn · thành thật · thành thực · thành tâm · thật thà · thẳng thắn
  • chân tình
  • chân tình
  • thành kính
  • chân thành · chân thật · chân thực · một cách chân thành · ngay thật · thành khẩn · thành thật · thành thực · thật thà · thực thà
  • chân thành · chân thật · chân thực · một cách chân thành · ngay thật · thành khẩn · thành thật · thành thực · thật thà · thực thà
  • chân thành · chân thật · chân thực · một cách chân thành · ngay thật · thành khẩn · thành thật · thành thực · thật thà · thực thà
  • chân thành · chân thật · chân tình · ngay thật · ngay thẳng · phác thực · thành · thành khẩn · thành thật · thành thực · thành tâm · thật thà · thẳng thắn
Add

Translations of "sincerity" into Vietnamese in sentences, translation memory