Translation of "single" into Vietnamese
độc thân, đơn độc, đơn are the top translations of "single" into Vietnamese.
single
adjective
verb
noun
grammar
Not accompanied by anything else. [..]
-
độc thân
adjectiveNot married nor dating
By golly, Wyatt, you're going to be the only single one left.
Wyatt, em sẽ là người độc thân duy nhất còn lại.
-
đơn độc
adjectiveIt won't happen with just one person with one single idea.
Nó sẽ không xảy ra chỉ với một người và một ý tưởng đơn độc.
-
đơn
adjectiveIt's a single room with a twin bed.
Nó là phòng đơn và chỉ có một giường đơn.
-
Less frequent translations
- một
- duy nhất
- một chiều
- đơn lẻ
- độc
- chiếc
- chân thật
- chỉ một
- chọn ra
- cá biệt
- cô đơn
- dù là một
- không chồng
- không vợ
- kiên định
- lựa ra
- một mình
- người không chồng
- người không vợ
- người độc thân
- thành thật
- trận đánh đơn
- vật đơn
- đĩa đơn
- đơn chiếc
- đơn nhất
- độc nhất
- ở vậy
- ñoäc thaân, ñôn
- Đĩa đơn
-
Show algorithmically generated translations
Automatic translations of "single" into Vietnamese
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Phrases similar to "single" with translations into Vietnamese
-
bấm đơn
-
hành trình ngàn dặm bắt đầu từ một bước đi
-
đơn bào
-
một mắt · quyết tâm · toàn tâm toàn ý
-
một pha
-
đĩa ghi một lần
-
một băng
-
súng nạp phát một
Add example
Add