Translation of "sinking" into Vietnamese

chìm, sự chìm, sự hạ xuống are the top translations of "sinking" into Vietnamese.

sinking noun verb grammar

Present participle of sink . [..]

+ Add

English-Vietnamese dictionary

  • chìm

    Moving makes space, space will make you sink.

    Cử động tạo ra khoảng trống, và khoảng trống sẽ làm em chìm.

  • sự chìm

    If I want to understand the sinking of the Titanic,

    Nếu tôi muốn hiểu sự chìm tàu Titanic,

  • sự hạ xuống

  • Less frequent translations

    • sự lún xuống
    • sự nôn nao
    • sự sa lầy
    • sự tụt xuống
    • sự đào giếng
    • sự đánh chìm
    • sự đầu tư
  • Show algorithmically generated translations

Automatic translations of "sinking" into Vietnamese

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Phrases similar to "sinking" with translations into Vietnamese

  • ăn chơi
  • thấm
  • Chậu treo tường · bồn · chìm · chìm xuống · chìm đắm · chậu rửa bát · cụt · giấu · hoắm vào · hõm vào · hạ thấp · hạ xuống · khe kéo phông · khoan · khắc · làm chìm · làm thấp xuống · lún · lún xuống · lắng xuống · mất dần · ngập sâu vào · nhận chìm · nơi nhận · thùng rửa bát · thấm vào · trầm · vũng lầy · vũng nước bẩn · xuyên vào · xuống thấp · ăn sâu vào · đào · đánh đắm · đầm lầy · đầu tư · đắm · để ngả xuống · để rủ xuống · ổ
  • bể carbon
  • quỹ thanh toán · vốn chìm
  • thấm vào
  • quên lãng
  • chìm nghỉm
Add

Translations of "sinking" into Vietnamese in sentences, translation memory