Translation of "skeletonize" into Vietnamese
giảm bớt, làm trơ bộ khung, làm trơ xương ra are the top translations of "skeletonize" into Vietnamese.
skeletonize
verb
grammar
To reduce to a skeleton. [..]
-
giảm bớt
-
làm trơ bộ khung
-
làm trơ xương ra
-
Less frequent translations
- nêu cái sườn
- tinh giảm
-
Show algorithmically generated translations
Automatic translations of "skeletonize" into Vietnamese
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Phrases similar to "skeletonize" with translations into Vietnamese
-
khối xương mặt
-
Bộ xương người
-
Skeleton
-
chìa khoá vạn năng · chìa khóa vạn năng
-
Bộ xương · bộ gọng · bộ khung · bộ xương · cốt · dàn bài · khung · khung cốt · kết cấu · lõi · nhân · nòng cốt · sườn · xương cốt
-
Bộ xương · bộ gọng · bộ khung · bộ xương · cốt · dàn bài · khung · khung cốt · kết cấu · lõi · nhân · nòng cốt · sườn · xương cốt
Add example
Add