You may be interested in checking these words as well:
Translation of "skipped" into Vietnamese
skipped
verb
Simple past tense and past participle of skip. [..]
Automatic translations of "skipped" into Vietnamese
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
+
Add translation
Add
"skipped" in English - Vietnamese dictionary
Currently, we have no translations for skipped in the dictionary, maybe you can add one? Make sure to check automatic translation, translation memory or indirect translations.
Phrases similar to "skipped" with translations into Vietnamese
-
dây để nhảy
-
chẹt rồi bỏ chạy · chớp nhoáng · đánh rồi chạy
-
biến mất · chuồn · chạy trốn · trốn khỏi · trốn thoát · đi trốn · đào tẩu
-
bước nhảy · bỏ · bỏ qua · bỏ quãng · chuồn · lủi · nhảy · nhảy cóc · nhảy dây · nhảy lớp · nhẩy · quên · skep · sự nhảy cẫng · sự nhảy dây · sự nhảy nhót · thùng lồng · thủ quân · ông bầu · đi mất · đội trưởng
-
nhảy dây
-
Nhảy dây
-
bước nhảy · bỏ · bỏ qua · bỏ quãng · chuồn · lủi · nhảy · nhảy cóc · nhảy dây · nhảy lớp · nhẩy · quên · skep · sự nhảy cẫng · sự nhảy dây · sự nhảy nhót · thùng lồng · thủ quân · ông bầu · đi mất · đội trưởng
-
bước nhảy · bỏ · bỏ qua · bỏ quãng · chuồn · lủi · nhảy · nhảy cóc · nhảy dây · nhảy lớp · nhẩy · quên · skep · sự nhảy cẫng · sự nhảy dây · sự nhảy nhót · thùng lồng · thủ quân · ông bầu · đi mất · đội trưởng
Add example
Add