Translation of "slanderer" into Vietnamese

kẻ vu khống, kẻ vu oan, nói xấu are the top translations of "slanderer" into Vietnamese.

slanderer noun grammar

One who slanders or defames the name or reputation of another person. [..]

+ Add

English-Vietnamese dictionary

  • kẻ vu khống

    And where there is no slanderer, quarreling ceases.

    Không có kẻ vu khống, cuộc cãi cọ chấm dứt.

  • kẻ vu oan

  • nói xấu

    Who dares slander the greatest mind who's ever lived?

    Ai dám nói xấu trí tuệ vĩ đại nhất còn sống hả?

  • phỉ báng

    And now you can apologize for slandering my family, Mr. Chaney.

    Và bây giờ ông có thể xin lỗi vì đã phỉ báng gia đình tôi, ông Chaney.

  • Show algorithmically generated translations

Automatic translations of "slanderer" into Vietnamese

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Phrases similar to "slanderer" with translations into Vietnamese

  • tính chất nói xấu · tính chất phỉ báng · tính chất vu cáo · tính chất vu khống · tính chất vu oan
  • nói xấu · phỉ báng · vu cáo · vu khống · vu oan
  • lời nói xấu · lời phỉ báng · lời vu khống · lời vu oan · nói xấu · phỉ báng · sự nói xấu · sự vu cáo · sự vu khống · vu cáo · vu khống · vu oan
  • lời nói xấu · lời phỉ báng · lời vu khống · lời vu oan · nói xấu · phỉ báng · sự nói xấu · sự vu cáo · sự vu khống · vu cáo · vu khống · vu oan
  • nói xấu · phỉ báng · vu cáo · vu khống · vu oan
  • lời nói xấu · lời phỉ báng · lời vu khống · lời vu oan · nói xấu · phỉ báng · sự nói xấu · sự vu cáo · sự vu khống · vu cáo · vu khống · vu oan
  • lời nói xấu · lời phỉ báng · lời vu khống · lời vu oan · nói xấu · phỉ báng · sự nói xấu · sự vu cáo · sự vu khống · vu cáo · vu khống · vu oan
  • lời nói xấu · lời phỉ báng · lời vu khống · lời vu oan · nói xấu · phỉ báng · sự nói xấu · sự vu cáo · sự vu khống · vu cáo · vu khống · vu oan
Add

Translations of "slanderer" into Vietnamese in sentences, translation memory