Translation of "slickness" into Vietnamese
nhanh nhẹn is the translation of "slickness" into Vietnamese.
slickness
noun
grammar
The property of being slick. [..]
-
nhanh nhẹn
A high-living, slick-talking, fast-walking, cool-drinking dude.
Một gã chịu chơi, dẻo miệng, nhanh nhẹn và tửu lượng tốt.
-
Show algorithmically generated translations
Automatic translations of "slickness" into Vietnamese
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Phrases similar to "slickness" with translations into Vietnamese
-
bóng · cái để giũa bóng · dễ thương · hay thú vị · hoàn toàn · khéo léo · khéo nói dối · làm cho bóng · làm cho bảnh · làm cho mượt · mượt · nhanh nhẹn · thẳng · trơn · trơn tru · tài lừa · tài tình · tốt · đúng
-
bóng · cái để giũa bóng · dễ thương · hay thú vị · hoàn toàn · khéo léo · khéo nói dối · làm cho bóng · làm cho bảnh · làm cho mượt · mượt · nhanh nhẹn · thẳng · trơn · trơn tru · tài lừa · tài tình · tốt · đúng
-
bóng · cái để giũa bóng · dễ thương · hay thú vị · hoàn toàn · khéo léo · khéo nói dối · làm cho bóng · làm cho bảnh · làm cho mượt · mượt · nhanh nhẹn · thẳng · trơn · trơn tru · tài lừa · tài tình · tốt · đúng
Add example
Add