Translation of "slipperiness" into Vietnamese

tính chất trơn, sự dễ tuột, sự gió giữ are the top translations of "slipperiness" into Vietnamese.

slipperiness noun grammar

(uncountable) The property of being slippery. [..]

+ Add

English-Vietnamese dictionary

  • tính chất trơn

  • sự dễ tuột

  • sự gió giữ

  • Less frequent translations

    • sự khó nắm
    • tính khó xử
    • tính láu cá
    • tính quay quắt
    • tính tế nhị
  • Show algorithmically generated translations

Automatic translations of "slipperiness" into Vietnamese

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Phrases similar to "slipperiness" with translations into Vietnamese

  • nhầy nhụa
  • trơn
  • cầm tinh con chạch · dễ tuột · khó giữ · khó nắm · khó xử · láu cá · quay quắt · trơ · trơn · trơn trợt · trợt · tế nhị
  • cầm tinh con chạch · dễ tuột · khó giữ · khó nắm · khó xử · láu cá · quay quắt · trơ · trơn · trơn trợt · trợt · tế nhị
  • cầm tinh con chạch · dễ tuột · khó giữ · khó nắm · khó xử · láu cá · quay quắt · trơ · trơn · trơn trợt · trợt · tế nhị
  • cầm tinh con chạch · dễ tuột · khó giữ · khó nắm · khó xử · láu cá · quay quắt · trơ · trơn · trơn trợt · trợt · tế nhị
  • cầm tinh con chạch · dễ tuột · khó giữ · khó nắm · khó xử · láu cá · quay quắt · trơ · trơn · trơn trợt · trợt · tế nhị
  • cầm tinh con chạch · dễ tuột · khó giữ · khó nắm · khó xử · láu cá · quay quắt · trơ · trơn · trơn trợt · trợt · tế nhị
Add

Translations of "slipperiness" into Vietnamese in sentences, translation memory