Translation of "smeared" into Vietnamese
nhôm nham, vấy, ố are the top translations of "smeared" into Vietnamese.
smeared
verb
Simple past tense and past participle of smear. [..]
-
nhôm nham
-
vấy
adjectiveLook I just saw my best friend's brain smeared across the canvas.
Nghe này tôi vừa thấy đầu của bạn thân nhất của tôi vấy lên tấm bạt.
-
ố
-
Show algorithmically generated translations
Automatic translations of "smeared" into Vietnamese
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Phrases similar to "smeared" with translations into Vietnamese
-
bôi bác · bôi nhọ · bôi xấu · chất để bôi bẩn · chặn đứng · làm hoen ố · làm mờ · làm tối · làm vấy bẩn · làm đốm bẩn · lời nói xấu · nét bút · nét sơn dầu · nét vẽ · nói xấu · sự bôi nhọ · sự nói xấu · vết bẩn · đánh bại · đánh gục hắn · đốm bẩn
-
bôi nhọ
-
nhọ
-
nhơ danh
-
Khám cổ tử cung
-
bê bết · loe loét · nhem nhuốc
-
bôi bác · bôi nhọ · bôi xấu · chất để bôi bẩn · chặn đứng · làm hoen ố · làm mờ · làm tối · làm vấy bẩn · làm đốm bẩn · lời nói xấu · nét bút · nét sơn dầu · nét vẽ · nói xấu · sự bôi nhọ · sự nói xấu · vết bẩn · đánh bại · đánh gục hắn · đốm bẩn
-
bôi bác · bôi nhọ · bôi xấu · chất để bôi bẩn · chặn đứng · làm hoen ố · làm mờ · làm tối · làm vấy bẩn · làm đốm bẩn · lời nói xấu · nét bút · nét sơn dầu · nét vẽ · nói xấu · sự bôi nhọ · sự nói xấu · vết bẩn · đánh bại · đánh gục hắn · đốm bẩn
Add example
Add