Translation of "smoothness" into Vietnamese
sự trôi chảy, sự bình lặng, sự dễ dàng are the top translations of "smoothness" into Vietnamese.
smoothness
noun
grammar
The condition of being smooth. [..]
-
sự trôi chảy
-
sự bình lặng
-
sự dễ dàng
-
Less frequent translations
- sự mượt mà
- sự phẳng phiu
- sự êm thấm
- tính dịu dàng
- tính hoà nhã
- tính ngọt xớt
- tính trơn
- vẻ dịu dàng vờ
- êm thấm
-
Show algorithmically generated translations
Automatic translations of "smoothness" into Vietnamese
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Phrases similar to "smoothness" with translations into Vietnamese
-
bằng phẳng · che giấu · dàn xếp · dịu · dịu đi · giải quyết · gọt giũa · hoà nhã · hết sức thú vị · khoái · lau · làm cho nhẵn · làm liếm · làm ổn thoả · láng · lặng · lễ độ · mượt · mịn · ngọt nhạt · ngọt xớt · nhẫn · nhẵn · nhịp nhàng uyển chuyển · nề · phần nhẵn · phẳng phắn · rất dễ chịu · san bằng · suôn sẻ · sự vuốt cho mượt · trôi chảy · trơn · trơn nhẵn · trơn tru · yên lặng · êm · êm dịu · êm thấm · đất
-
mơm
-
nhuyễn
-
Mustelus mustelus
-
cạo nhẵn
-
doa
-
phẳng lì
-
trơn tru
Add example
Add