Translation of "snack" into Vietnamese
bữa ăn qua loa, phần, bữa quà are the top translations of "snack" into Vietnamese.
snack
verb
noun
grammar
A light meal. [..]
-
bữa ăn qua loa
We fixed ourselves a snack; then we talked with visitors.
Chúng tôi tự làm bữa ăn qua loa cho mình; rồi chúng tôi nói chuyện với những người khách đến thăm.
-
phần
nounCan we offer something to drink or a little snack?
Thưa anh, tôi có thể đền bù bằng một phần thức uống hoặc đồ ăn vặt được không?
-
bữa quà
-
Less frequent translations
- bữa ăn nhẹ
- bữa ăn vội vàng
- chút rượu
- chút thức ăn
- phần chia
- đồ ăn vặt
- món ăn sự nuôi tằm
- ăn vội vàng
-
Show algorithmically generated translations
Automatic translations of "snack" into Vietnamese
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Images with "snack"
Phrases similar to "snack" with translations into Vietnamese
-
làm nhàm
-
ăn nhẹ · ăn vặt
-
quán bán quà · quán rượu nhỏ · xnachba
-
quán bán quà · quán rượu nhỏ · xnachba
-
Thức ăn nhẹ
-
Thức ăn nhẹ
Add example
Add