Translation of "soaking" into Vietnamese
ướt đẫm is the translation of "soaking" into Vietnamese.
soaking
adjective
noun
verb
adverb
grammar
Present participle of soak. [..]
-
ướt đẫm
adjectiveI just got here and I'm already soaked.
Tôi mới tới mà đã ướt đẫm hết rồi.
-
Show algorithmically generated translations
Automatic translations of "soaking" into Vietnamese
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Phrases similar to "soaking" with translations into Vietnamese
-
bữa chè chén · chè chén lu bù · cú đấm điếng người · cưa nặng · dầm · giáng cho một đòn · giã nặng · làm ướt sũng · làm ướt đẫm · lấy giá cắt cổ · ngâm · ngâm nhúng · người nghiện rượu nặng · ngấm · ngấm qua · nhúng · nước để ngâm · nước để nhúng · say be bét · sự ngâm · sự nhúng nước · sự thấm nước · thấm · tẩm · tắm · uống lu bù
-
dầm dề · ướt đẫm
-
đượm
-
lướt mướt · ướt đẫm
-
ngấm · thấm
-
đầm đìa
-
hồng ngâm
-
bữa chè chén · chè chén lu bù · cú đấm điếng người · cưa nặng · dầm · giáng cho một đòn · giã nặng · làm ướt sũng · làm ướt đẫm · lấy giá cắt cổ · ngâm · ngâm nhúng · người nghiện rượu nặng · ngấm · ngấm qua · nhúng · nước để ngâm · nước để nhúng · say be bét · sự ngâm · sự nhúng nước · sự thấm nước · thấm · tẩm · tắm · uống lu bù
Add example
Add