Translation of "soberness" into Vietnamese

sự điềm tĩnh, tính chất nhã, sự tiết độ are the top translations of "soberness" into Vietnamese.

soberness noun grammar

The state or quality of being sober. [..]

+ Add

English-Vietnamese dictionary

  • sự điềm tĩnh

  • tính chất nhã

  • sự tiết độ

  • Less frequent translations

    • sự điềm đạm
    • sự điều độ
    • tính đúng mức
  • Show algorithmically generated translations

Automatic translations of "soberness" into Vietnamese

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Phrases similar to "soberness" with translations into Vietnamese

  • hết say · khiêm tốn · không loè loẹt · không say rượu · làm dã rượu · làm hết say · làm tỉnh rượu · nghiêm trang · nhã · trấn tĩnh lại · tĩnh tâm lại · tỉnh · tỉnh rượu · tỉnh táo · điềm tĩnh · điềm đạm · điều độ · đúng mức
  • trầm tĩnh · điềm đạm
  • làm cho ai tỉnh rượu · làm dã rượu
  • hết say · khiêm tốn · không loè loẹt · không say rượu · làm dã rượu · làm hết say · làm tỉnh rượu · nghiêm trang · nhã · trấn tĩnh lại · tĩnh tâm lại · tỉnh · tỉnh rượu · tỉnh táo · điềm tĩnh · điềm đạm · điều độ · đúng mức
  • hết say · khiêm tốn · không loè loẹt · không say rượu · làm dã rượu · làm hết say · làm tỉnh rượu · nghiêm trang · nhã · trấn tĩnh lại · tĩnh tâm lại · tỉnh · tỉnh rượu · tỉnh táo · điềm tĩnh · điềm đạm · điều độ · đúng mức
Add

Translations of "soberness" into Vietnamese in sentences, translation memory