Translation of "soundness" into Vietnamese

sự ngon giấc, sự ra trò, tính hợp lý are the top translations of "soundness" into Vietnamese.

soundness noun grammar

(uncountable) The state or quality of being sound. [..]

+ Add

English-Vietnamese dictionary

  • sự ngon giấc

  • sự ra trò

  • tính hợp lý

  • Less frequent translations

    • tính lành mạnh
    • tính vững chãi
    • tính đúng đắn
    • sự lành mạnh
    • sự đúng đắn
  • Show algorithmically generated translations

Automatic translations of "soundness" into Vietnamese

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Phrases similar to "soundness" with translations into Vietnamese

  • Nghe có vẻ như · bong bóng cá · báo · báo hiệu · bóp · bóp còi · chắc chắn · cái thông · có căn cứ · có cơ sở · dò · dò bằng ống thông · eo biển · giọng · gõ để kiểm tra · gõ để nghe bệnh · hợp lí · hợp lý · hụ · khoẻ mạnh · khôn · không giập thối · không hỏng · khỏe mạnh · kêu · kêu vang · làm cho kêu · lành lặn · lành mạnh · lôgic · lặn xuống đáy · lời · nghe có vẻ · nghe như · ngon · ngon lành · nên thân · ra trò · sâu · thanh · thăm dò · thẳng giấc · thổi · tiếng · tiếng động · tráng kiện · vang tiếng · vần · vẻ · vững · vững chãi · yên giấc · âm · âm thanh · đánh · đúng đắn · đầy đủ · đến nơi đến chốn · đọc · ấn tượng · 音 · 音聲
  • soạt
  • hiệu ứng âm thanh · âm thanh giả tạo
  • khoa trương · kêu · rỗng
Add

Translations of "soundness" into Vietnamese in sentences, translation memory