Translation of "spaghettification" into Vietnamese
(vũ trụ) hiện tượng mì ống hóa: diễn ra khi có sự khác biệt giữa lực hấp dẫn tại hai điểm xa nhau với lực hấp dẫn cực lớn Hố Đen Vũ Trụ, cơ thể bị kéo dãn ra như sợi mì. is the translation of "spaghettification" into Vietnamese.
spaghettification
noun
grammar
(astrophysics) The stretching of objects into long thin shapes in a very strong gravitational field such as a black hole. [..]
-
(vũ trụ) hiện tượng mì ống hóa: diễn ra khi có sự khác biệt giữa lực hấp dẫn tại hai điểm xa nhau với lực hấp dẫn cực lớn Hố Đen Vũ Trụ, cơ thể bị kéo dãn ra như sợi mì.
-
Show algorithmically generated translations
Automatic translations of "spaghettification" into Vietnamese
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Add example
Add