Translation of "sparing" into Vietnamese
tiết kiệm, biết tằn tiện, dè xẻn are the top translations of "sparing" into Vietnamese.
sparing
adjective
verb
grammar
prudent and restrained in the use of resources; careful, economical or frugal [..]
-
tiết kiệm
verbI could have spared myself another wasted trip.
Nó sẽ tiết kiệm cho tôi một chuyến đi vô ích.
-
biết tằn tiện
-
dè xẻn
-
Less frequent translations
- sơ sài
- thanh đạm
-
Show algorithmically generated translations
Automatic translations of "sparing" into Vietnamese
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Phrases similar to "sparing" with translations into Vietnamese
-
buông tha · chừa · cà nhom · có thừa · có để dành · dung thứ · dành · dành cho · dư · dư dật · dư thừa · dự phòng · gầy · gầy go · không cần đến · miễn · miễn cho · nể lòng · rảnh rang · sơ sài · tha · tha thứ · thanh đạm · thừa · tiết kiệm · tự do · ăn uống thanh đạm · để dành · để thay thế · đồ phụ tùng
-
cứu
-
giờ rãnh
-
bánh xe dự phòng
-
phụ tùng
-
buông tha · chừa · cà nhom · có thừa · có để dành · dung thứ · dành · dành cho · dư · dư dật · dư thừa · dự phòng · gầy · gầy go · không cần đến · miễn · miễn cho · nể lòng · rảnh rang · sơ sài · tha · tha thứ · thanh đạm · thừa · tiết kiệm · tự do · ăn uống thanh đạm · để dành · để thay thế · đồ phụ tùng
Add example
Add