Translation of "speaking" into Vietnamese

biểu lộ, dùng để nói, nói lên are the top translations of "speaking" into Vietnamese.

speaking adjective noun verb grammar

Used in speaking. [..]

+ Add

English-Vietnamese dictionary

  • biểu lộ

    Although some are afraid to speak in public or to attend a meeting, how do they show endurance?

    Một số người tuy sợ nói trước đám đông hay tham dự buổi họp nhưng vẫn biểu lộ tính chịu đựng như thế nào?

  • dùng để nói

  • nói lên

    The document speaks for you if you are unable to speak for yourself.

    Chứng thư này thay mặt bạn nếu bạn không tự nói lên ý của mình được.

  • Less frequent translations

    • nói được
    • biểu thị
    • lời nói
    • nói
    • sự nói
    • sự phát biểu
    • a-lô
  • Show algorithmically generated translations

Automatic translations of "speaking" into Vietnamese

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Phrases similar to "speaking" with translations into Vietnamese

  • chứng tỏ · diễn thuyết · giống như thật · kêu · ngôn · noy · nói · nói chuyện · nói lên · nói năng · nói rõ · nói với · nói được · nổ · phát biểu · phát ngôn · sủa · thuyết · trông giống như thật · ăn nói · đọc diễn văn
  • bạn có nói tiếng Việt · bạn có nói được tiếng Anh không?
  • nói thật
  • hàng bán rượu lậu
  • cất tiếng
  • tôi không nói được tiếng Nga
  • chê bai
  • nói giùm
Add

Translations of "speaking" into Vietnamese in sentences, translation memory