Translation of "spelling" into Vietnamese
chính tả, sự viết chính tả, sự viết vần are the top translations of "spelling" into Vietnamese.
spelling
noun
verb
grammar
Present participle of spell. [..]
-
chính tả
nounYou have made only a few spelling mistakes.
Bạn mắc có vài lỗi chính tả thôi.
-
sự viết chính tả
noun -
sự viết vần
-
Less frequent translations
- sự đánh vần
- việc viết chính tả
-
Show algorithmically generated translations
Automatic translations of "spelling" into Vietnamese
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Phrases similar to "spelling" with translations into Vietnamese
-
buổi · báo hiệu · bùa mê · cho nghỉ · chặp · câu thần chú · có nghĩa · lượt · lời thần chú · nghỉ một lát · phiên · phép thuật · phù · sức quyến rũ · sự làm say mê · thần chú · thời gian nghỉ ngắn · thời gian ngắn · viết theo chính tả · viết vần · đánh vần · đợt
-
ñaùnh vaàn
-
kiểm tra lỗi chính tả
-
viết sai chính tả · viết văn sai
-
dấu đánh vần
-
cuộc thi chính tả
-
lỗi chính tả
-
đánh vần
Add example
Add