Translation of "spirally" into Vietnamese
hình xoắn, xoắn ốc are the top translations of "spirally" into Vietnamese.
spirally
adverb
grammar
Having the characteristics of a spiral. [..]
-
hình xoắn
Can you put the spiral Up on the map?
Chị đặt hình xoắn ốc lên bản đồ đi.
-
xoắn ốc
Can you put the spiral Up on the map?
Chị đặt hình xoắn ốc lên bản đồ đi.
-
Show algorithmically generated translations
Automatic translations of "spirally" into Vietnamese
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Phrases similar to "spirally" with translations into Vietnamese
-
thiên hà xoắn ốc
-
sự xoáy trôn ốc
-
nghi ngút
-
nhánh xoắn ốc
-
có dạng xoắn · giảm dần dần · sự giảm dần dần · sự lên từ từ · sự xuống từ từ · tăng dần dần · xoắn ốc · đường trôn ốc · đường xoắn ốc
-
Vòng xoáy tiền công-giá
-
thiên hà xoắn ốc
-
có dạng xoắn · giảm dần dần · sự giảm dần dần · sự lên từ từ · sự xuống từ từ · tăng dần dần · xoắn ốc · đường trôn ốc · đường xoắn ốc
Add example
Add