Translation of "sprung" into Vietnamese

bài hát vui, bật mạnh, chỗ cong are the top translations of "sprung" into Vietnamese.

sprung adjective verb grammar

Past participle of spring [..]

+ Add

English-Vietnamese dictionary

  • bài hát vui

  • bật mạnh

  • chỗ cong

  • Less frequent translations

    • chỗ nhún
    • chỗ nứt
    • con nước
    • cong
    • cái nhảy
    • căn nguyên
    • gốc
    • hiện ra
    • làm bật lên
    • làm cho bay lên
    • làm cho nhảy lên
    • làm nẻ
    • làm nổ
    • làm nứt
    • làm rạn
    • lò xo
    • lắp nhíp
    • mùa xuân
    • nguồn
    • nhíp
    • nhảy
    • nhảy qua
    • nảy ra
    • nổ
    • nổi lên
    • nứt rạn
    • suối
    • sự bật lại
    • sự co dãn
    • sự nhảy
    • sự rò
    • tính đàn hồi
    • xuất hiện
    • xuất phát
    • xuất thân
    • điệu múa vui
    • đưa ra;
    • đường cong
    • đường nứt
    • được tha tù
    • đề ra
    • động cơ
  • Show algorithmically generated translations

Automatic translations of "sprung" into Vietnamese

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
Add

Translations of "sprung" into Vietnamese in sentences, translation memory